
Daniel Perez là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/08/2025 | 23 | — |
| 08/10/2026 | 24 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Nea Salamis | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2025 | Club Nxt | Nea Salamis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | KSC Lokeren | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 19/01/2025 | Club Nxt | KSC Lokeren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | KV Oostende | Club Nxt | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Club Nxt | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Brugge | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Nxt | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Deportivo Metropolitano | Club Nxt | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật40
- Tư duy41
- Sức mạnh35
- Thể lực33