Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emiljano Musta

Vllaznia ShkoderHậu vệALB
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Emiljano Musta là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6654010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emiljano Musta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ MalishevaB 0-56800000—0——5,70
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs MalishevaT 2-18810000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 225 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €20132023
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20132150 nghìn €
27/03/20142250 nghìn €
28/06/20142250 nghìn €
26/11/201523150 nghìn €
06/03/201624225 nghìn €
13/06/201725250 nghìn €
13/11/201725250 nghìn €
14/01/201825250 nghìn €
27/06/201826275 nghìn €
08/01/201926275 nghìn €
01/01/202027275 nghìn €
16/11/202028350 nghìn €
11/02/202129350 nghìn €
05/06/202129325 nghìn €
17/11/202129325 nghìn €
27/03/202230250 nghìn €
28/05/202230200 nghìn €
27/10/202230200 nghìn €
15/05/202331200 nghìn €
25/10/202331150 nghìn €
28/12/202331150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026AF ElbasaniVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
02/07/2024Free playerAF ElbasaniChuyển nhượng—
31/12/2023EgnatiaFree playerTrở lại—
30/06/2022KS Perparimi KukesiEgnatiaChuyển nhượng—
11/01/2022Partizani TiranaKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/06/2021KF LaciPartizani TiranaChuyển nhượng—
01/10/2020KS Perparimi KukesiKF LaciChuyển nhượng—
30/06/2019FlamurtariKS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
30/06/2017Teuta DurresFlamurtariChuyển nhượng—
30/06/2015KF Elbasani (- 2022)Teuta DurresChuyển nhượng—
21/08/2014Partizani TiranaKF Elbasani (- 2022)Chuyển nhượng—
10/08/2013KF Elbasani (- 2022)Partizani TiranaChuyển nhượng—
29/06/2013Shkumbini PeqinKF Elbasani (- 2022)Cho mượn—
29/01/2013KF Elbasani (- 2022)Shkumbini PeqinChuyển nhượng—
08/09/2011KF Elbasani U19 (- 2022)KF Elbasani (- 2022)Chuyển nhượng—
19/08/2008KF Elbasani U17 (- 2022)KF Elbasani U19 (- 2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com