
Emiljano Musta là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/03/2016 | 24 | 225 nghìn € |
| 13/06/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/11/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/06/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 08/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/01/2020 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/11/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 17/11/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/05/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/10/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 15/05/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | AF Elbasani | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Free player | AF Elbasani | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Egnatia | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | KS Perparimi Kukesi | Egnatia | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Partizani Tirana | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KF Laci | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2020 | KS Perparimi Kukesi | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Flamurtari | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Teuta Durres | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KF Elbasani (- 2022) | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | Partizani Tirana | KF Elbasani (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2013 | KF Elbasani (- 2022) | Partizani Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Shkumbini Peqin | KF Elbasani (- 2022) | Cho mượn | — |
| 29/01/2013 | KF Elbasani (- 2022) | Shkumbini Peqin | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | KF Elbasani U19 (- 2022) | KF Elbasani (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2008 | KF Elbasani U17 (- 2022) | KF Elbasani U19 (- 2022) | Chuyển nhượng | — |