Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Elmando Gjini

Vllaznia ShkoderHậu vệALB
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Elmando Gjini là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—3327000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Elmando Gjini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansT 3-2dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 1-2dự bị00000—0———
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Connahs Quay Nomads FCT 3-2dự bị00000—0———
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Connahs Quay Nomads FCH 0-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-312000000—0—V5,65
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 2-19000000—0——6,30
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ BFC DaugavpilsT 4-24400000—0——6,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs BFC DaugavpilsB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20211875 nghìn €
22/06/202219125 nghìn €
26/05/202421300 nghìn €
05/12/202422250 nghìn €
04/06/202522200 nghìn €
29/12/202523250 nghìn €
08/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026FC BallkaniAF ElbasaniChuyển nhượng—
29/06/2026Vllaznia ShkoderFC BallkaniCho mượn—
04/07/2025FC BallkaniVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
19/08/2024Teuta DurresFC BallkaniHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/12/2023GenoaTeuta DurresChuyển nhượng—
29/06/2023Amora FCGenoaCho mượn—
25/08/2022Genoa U20Amora FCChuyển nhượng—
04/10/2020Brommapojkarna U19Genoa U20Chuyển nhượng—
31/12/2019Bologna U19Brommapojkarna U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Bologna U17Bologna U19Chuyển nhượng—
31/12/2018Brommapojkarna U17Bologna U17Chuyển nhượng—
30/06/2017IF Brommapojkarna JugendBrommapojkarna U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com