Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adnard Mehmeti

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Adnard Mehmeti là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adnard Mehmeti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Nomme JK KaljuH 0-010100000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Nomme JK KaljuH 1-19000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/10/202221200 nghìn €
15/05/202322250 nghìn €
25/10/202322300 nghìn €
28/12/202322325 nghìn €
26/05/202423325 nghìn €
14/11/202423325 nghìn €
24/03/202524250 nghìn €
29/05/202524250 nghìn €
29/12/202524250 nghìn €
08/06/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Partizani TiranaVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
30/06/2023ErzeniPartizani TiranaHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
07/08/2022FC VushtrriaErzeniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com