Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bekim Balaj

Vllaznia ShkoderTiền đạoALB
35Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Bekim Balaj là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—6654021000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bekim Balaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âu@ MalishevaB 0-59000000—0——6,30
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs MalishevaT 2-19000000—0——6,50
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikB 2-312020000—0——6,60
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 2-19000000—0——6,50
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ BFC DaugavpilsT 4-29000000—0—V6,32
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs BFC DaugavpilsB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 325 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,6 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20101925 nghìn €
30/06/201019150 nghìn €
20/01/201120150 nghìn €
18/03/201221300 nghìn €
03/06/201221325 nghìn €
26/07/201221400 nghìn €
29/10/201221600 nghìn €
21/07/201322600 nghìn €
13/02/201423600 nghìn €
31/08/201423600 nghìn €
16/03/201524850 nghìn €
13/09/2015242,0 triệu €
13/03/2016252,0 triệu €
31/05/2016252,0 triệu €
26/12/2016253,0 triệu €
31/05/2017263,0 triệu €
01/10/2017262,5 triệu €
22/12/2017262,0 triệu €
05/06/2018271,6 triệu €
19/12/2018271,2 triệu €
13/06/2019281,3 triệu €
15/12/2019281,3 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
21/07/202029800 nghìn €
20/12/202029500 nghìn €
01/06/202130300 nghìn €
28/12/202130300 nghìn €
09/06/202231250 nghìn €
14/11/202231250 nghìn €
15/05/202332200 nghìn €
25/10/202332200 nghìn €
28/12/202332200 nghìn €
26/05/202433200 nghìn €
14/11/202433200 nghìn €
24/03/202534200 nghìn €
29/05/202534200 nghìn €
29/12/202534200 nghìn €
08/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/01/2023KeciorengucuVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
16/07/2022BolusporKeciorengucuChuyển nhượng—
29/01/2022FC Pari Nizhniy NovgorodBolusporChuyển nhượng—
20/07/2021Sturm GrazFC Pari Nizhniy NovgorodChuyển nhượng—
25/07/2019Akhmat GroznySturm GrazChuyển nhượng—
30/06/2016RijekaAkhmat GroznyHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
22/01/2015Slavia PrahaRijekaHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
10/07/2014Sparta PrahaSlavia PrahaHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
29/06/2014Jagiellonia BialystokSparta PrahaCho mượn—
07/07/2013Sparta PrahaJagiellonia BialystokChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
24/07/2012KF TiranaSparta PrahaHết hạn mượn 0.07M €70 nghìn €
31/01/2011GenclerbirligiKF TiranaChuyển nhượng—
30/06/2010Vllaznia ShkoderGenclerbirligiHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2009Vllaznia Shkoder U19Vllaznia ShkoderChuyển nhượng—
31/08/2007KF Vllaznia U17Vllaznia Shkoder U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Tư duy50
  • Sức mạnh31
  • Thể lực48
  • Kỹ thuật41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com