
Bekim Balaj là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 120 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ BFC Daugavpils | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs BFC Daugavpils | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2010 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/01/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/03/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2012 | 21 | 325 nghìn € |
| 26/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/10/2012 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/07/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/02/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/08/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 16/03/2015 | 24 | 850 nghìn € |
| 13/09/2015 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 25 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/10/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 26 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 27 | 1,6 triệu € |
| 19/12/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 15/12/2019 | 28 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 15/05/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/10/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 26/05/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 24/03/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2023 | Keciorengucu | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Boluspor | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | FC Pari Nizhniy Novgorod | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Sturm Graz | FC Pari Nizhniy Novgorod | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2019 | Akhmat Grozny | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rijeka | Akhmat Grozny | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 22/01/2015 | Slavia Praha | Rijeka | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 10/07/2014 | Sparta Praha | Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2014 | Jagiellonia Bialystok | Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 07/07/2013 | Sparta Praha | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 24/07/2012 | KF Tirana | Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 31/01/2011 | Genclerbirligi | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vllaznia Shkoder | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2009 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2007 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực48
- Kỹ thuật41