
Aron Jukaj là thủ môn 21 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Vllaznia Shkoder.
Tiểu sử Aron Jukaj
Aron Jukaj là thủ môn người Albania, 21 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Vllaznia Shkoder. Sinh ngày 19/06/2005, cầu thủ có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Ở mùa 2026-2027, Aron Jukaj có 2 trận ra sân tại Albanian Super league với tổng 180 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Super league | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,50 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ BFC Daugavpils | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs BFC Daugavpils | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/11/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/03/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.