
U21 Bắc Ireland
Northern IrelandHLV Tommy WrightThành lập 1880Giá trị 1,8 triệu €
Phong độ: BHTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Bắc Ireland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thủ môn | 22 | NIR | — | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | NIR | — | 125 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 22 | NIR | 188 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | NIR | — | 125 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 24 | NIR | — | 125 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | NIR | 180 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 23 | NIR | — | — | |
| 2 | Tiền vệ | 24 | NIR | — | 250 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | NIR | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 22 | IRL | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 22 | NIR | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | NIR | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 22 | NIR | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | NIR | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | NIR | 172 cm | 2,0 triệu € | |
| 10 | Tiền đạo | 24 | NIR | — | 275 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 24 | NIR | — | 175 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 23 | NIR | — | 750 nghìn € |