Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig Farquhar

BarnetHậu vệNIR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Craig Farquhar là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Barnet.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—11900000066%55%006,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig Farquhar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 1-4dự bị00000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anhvs BarrowT 1-0dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anhvs Aldershot TownB 1-2dự bị00000—0———
09/09/2026ENL Cupvs Leeds United U21B 2-3900021040/4402/6V—
31/08/2026Hạng 5 Anhvs AFC FyldeB 1-34500000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anh@ Scunthorpe UnitedB 1-39000000—0——5,70
22/08/2026Hạng 5 Anhvs Southend UnitedB 1-36700000—0———
19/08/2026Cúp EFLvs Arsenal U21T 5-1900000012/1815/9—6,39
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Cambridge UnitedB 1-2dự bị00000—0———
05/05/2026English U21 Premier Leaguevs Manchester United U21B 0-2900000035/4426/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20212024
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20211810 nghìn €
20/06/20221910 nghìn €
10/12/20221910 nghìn €
22/05/20232025 nghìn €
26/12/202320100 nghìn €
26/12/202421—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/09/2026Solihull MoorsBarnetCho mượn—
21/08/2026BarnetSolihull MoorsChuyển nhượng—
30/06/2026Crystal Palace U23BarnetChuyển nhượng—
22/01/2024Larne FCCrystal Palace U23Chuyển nhượng—
30/06/2023Ballymena United FCLarne FCChuyển nhượng—
30/05/2022DundelaBallymena United FCCho mượn—
30/01/2022Ballymena United FCDundelaChuyển nhượng—
30/06/2021Ballymena United FC U20Ballymena United FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com