
John Joshua Mckiernan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Bromley.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
484Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
161Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 460 | 3 | 0 | 0 | 12 | 7 | 65% | 45% | 2 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 460 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/91 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/77 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 0 | 6/14 | — | 6,17 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stockport County | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/10 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/14 | 0 | 7/11 | V | 7,56 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | T 2-1 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 7,55 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/15 | 0 | 1/7 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs AFC Wimbledon | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 1/4 | V | 5,80 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Sheffield Wednesday | B 2-7 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 4/9 | — | 5,84 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 2 | 5/12 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Barnsley | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 3 | 6/6 | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Reading | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 20 | — |
| 28/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 22 | 275 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 25/11/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Lincoln City | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Burton | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Lincoln City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Burton | Lincoln City | Cho mượn | — |
| 09/01/2025 | Lincoln City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Morecambe | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Watford U21 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Eastleigh | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | Watford U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2023 | Eastleigh | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Watford U21 | Eastleigh | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2022 | Bohemians | Watford U21 | Cho mượn | — |
| 21/01/2022 | Watford U21 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Watford U18 | Watford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2018 | Andover Town Youth | Watford U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh45
- Thể lực44