
Callum Marshall là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Luton Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
4Đá chính
517Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 362 | 2 | 0 | 0 | 16 | 4 | 69% | 26% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44% | 33% | 0 | 0 | 6,08 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 44% | 40% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/81 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/42 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/18 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/20 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Milton Keynes Dons | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/10 | 0 | 0/4 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Georgia | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Georgia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 2/8 | — | 6,24 |
| 11/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/10 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 6,95 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stockport County | T 2-0 | 25 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 7,43 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 1/3 | — | 6,24 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Chelsea | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/18 | 2 | 3/9 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | West Ham United | Luton Town | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2026 | VfL Bochum 1848 | West Ham United | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | West Ham United | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | West Ham United U23 | West Ham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Huddersfield Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | West Ham United U23 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | West Bromwich Albion | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | West Ham United U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2022 | Linfield FC U18 | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực50