Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum Marshall

Luton TownHậu vệNIR
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Callum Marshall là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Luton Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

15Trận ra sân
4Đá chính
517Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—9336220016469%26%006,79
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11780000044%33%006,08
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—1040000066%0%006,65
Vòng loại World Cup châu Âu2026—40730002144%40%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/16
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/81 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/42 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/18 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/18 (44%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/20 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum Marshall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs BarnsleyT 2-111000012/300/1—6,65
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Milton Keynes DonsB 1-231003127/1000/4—6,63
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-04000002/300/1—6,65
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Bradford CityB 0-1900030112/1402/8—6,24
11/09/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughB 1-2660030010/1211/10—6,29
05/09/2026Hạng Ba Anhvs Leyton OrientH 1-129003007/1201/3—6,95
03/09/2026Hạng Ba Anhvs Stockport CountyT 2-025102205/602/5—7,43
30/08/2026Hạng Ba Anh@ Mansfield TownB 2-562000005/1111/3—6,24
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ ChelseaB 0-278000008/1823/9—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/2023181,0 triệu €
18/12/2023191,0 triệu €
06/03/2024192,0 triệu €
23/05/2024192,0 triệu €
26/12/2024201,8 triệu €
17/06/2025201,8 triệu €
08/12/2025212,0 triệu €
31/05/2026212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026West Ham UnitedLuton TownHết hạn mượn 1.75M €1,8 triệu €
29/06/2026VfL Bochum 1848West Ham UnitedCho mượn—
06/01/2026West Ham UnitedVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
30/06/2025West Ham United U23West Ham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2025Huddersfield TownWest Ham United U23Cho mượn—
08/08/2024West Ham United U23Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/05/2024West Bromwich AlbionWest Ham United U23Cho mượn—
25/01/2024West Ham United U23West Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2023West Ham United U18West Ham United U23Chuyển nhượng—
03/01/2022Linfield FC U18West Ham United U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com