
Christopher McKee
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Christopher McKee là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Ballymena United FC.
Tiểu sử Christopher McKee
Christopher McKee là tiền đạo thi đấu cho Ballymena United FC, mang quốc tịch Northern Ireland và hiện 24 tuổi. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 3 bàn thắng sau 8 trận tại Northern Ireland Premier League, với tổng 594 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 250 nghìn € vào năm 2023. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Linfield FC sang Ballymena United FC theo hình thức chuyển nhượng. Cầu thủ thuận chân phải và sinh ngày 07/05/2002.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 594 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 594 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Shelbourne | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Shelbourne | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Víkingur Gøta | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Víkingur Gøta | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Zalgiris Vilnius | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shelbourne | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shelbourne | B 0-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Linfield FC | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rangers FC B | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Linfield FC | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 09/01/2022 | Rangers FC B | Linfield FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/05/2021 | Brechin City | Rangers FC B | Cho mượn | — |
| 05/03/2021 | Rangers FC B | Brechin City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Glasgow Rangers U18 | Rangers FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Linfield FC U18 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực43