Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamie McDonnell

Oxford UnitedTiền vệNIR
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jamie McDonnell là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Oxford United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—663761001178%42%106,63
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11740000071%61%006,28
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—11900000066%50%105,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/164 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/66 (42%)
Không chiến thắng / thua
12 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/13 (61%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/30 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamie McDonnell · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Cambridge UnitedH 1-19000003/311/2—6,78
12/09/2026Hạng Ba Anhvs BurtonT 3-0610000019/2544/17V6,07
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Leicester CityT 4-0901011123/2844/8—8,20
02/09/2026Hạng Ba Anh@ Huddersfield TownB 1-3620000026/3012/7—6,14
22/08/2026Hạng Ba Anh@ Stevenage BoroughT 2-1900000027/4039/22—6,17
15/08/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 2-2640000130/3818/10—6,41
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Leyton OrientB 0-2740000025/3528/13—6,28
09/06/2026Giao hữu quốc tế@ PhápB 1-311000003/30——5,80
04/06/2026Giao hữu quốc tếvs GuineaT 1-0640000119/2323/6V6,31
02/05/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallB 0-231001006/1014/4—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/202420200 nghìn €
29/12/202420200 nghìn €
29/06/202521200 nghìn €
25/11/202521300 nghìn €
02/03/2026221,0 triệu €
27/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/01/2026Nottingham Forest U21Oxford UnitedHết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
16/01/2026Mansfield TownNottingham Forest U21Cho mượn—
17/07/2025Nottingham Forest U21Mansfield TownChuyển nhượng—
30/05/2025Colchester UnitedNottingham Forest U21Cho mượn—
29/08/2024Nottingham Forest U21Colchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Nottingham Forest U18Nottingham Forest U21Chuyển nhượng—
21/07/2020Glentoran FC U18Nottingham Forest U18Chuyển nhượng—
30/06/2018Lisburn Youth FCGlentoran FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com