
Michael Glynn là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Ballymena United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
348Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Northern Ireland Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 348 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Northern Ireland Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs St Joseph's FC | H 2-2 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 08/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ St Joseph's FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 10/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 22/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/12/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 19/05/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/05/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cliftonville | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Larne FC | Cliftonville | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2023 | Derry City | Larne FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Glenavon Lurgan | Derry City | Cho mượn | — |
| 09/07/2022 | Derry City | Glenavon Lurgan | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Dungannon Swifts | Derry City | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Derry City | Dungannon Swifts | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2021 | Ballinamallard United | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ballinamallard United U18 | Ballinamallard United | Chuyển nhượng | — |