
Charlie McCann là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Cheltenham Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.158Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
165Phút/bàn
11/24Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 989 | 7 | 0 | 1 | 20 | 10 | 77% | 35% | 3 | 1 | 7,00 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,09 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 73% | 40% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 989 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/20
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/351 (77%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/23 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/42 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/94 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 40
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 148
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/35 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 79 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Fleetwood Town | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 25/32 | 2 | 5/13 | — | 7,06 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 63/73 | 0 | 1/3 | V | 6,57 |
| 14/10/2026 | Cúp EFL | vs Tottenham Hotspur U21 | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/23 | 2 | 2/5 | — | 6,34 |
| 03/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/9 | Đ | 4,98 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Chesterfield | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/31 | 3 | 3/8 | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/28 | 2 | 4/10 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Crawley Town | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 | 15/21 | 0 | 3/7 | — | 8,57 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Grimsby Town | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 2 | 2/4 | — | 7,23 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs York City | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 20/24 | 2 | 2/7 | — | 7,42 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/21 | 2 | 3/16 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/04/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 26/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/03/2025 | 22 | — |
| 25/11/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Barrow | Cheltenham Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2025 | Free player | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Forest Green Rovers | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2023 | Rangers F.C. | Forest Green Rovers | Hết hạn mượn 0.3965M € | 396 nghìn € |
| 30/06/2022 | Rangers FC B | Rangers F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Manchester United U21 | Rangers FC B | Hết hạn mượn 0.88M € | 880 nghìn € |
| 30/06/2020 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Manchester United Youth | Manchester United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Coventry City Youth | Manchester United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh40
- Thể lực40