
Michael Forbes là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Dundee United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.215Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1215Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 83% | 71% | 1 | 0 | 6,95 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 405 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,59 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 416/496 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 31/73 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 64
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/99 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 51 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71/82 | 1 | 5/5 | — | 6,92 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Hibernian F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/30 | 2 | 5/6 | V | 6,33 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ukraina | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hungary | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 8/8 | — | 7,38 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 58/75 | 2 | 12/18 | — | 8,09 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/47 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Kilmarnock F.C. | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 8/10 | — | 7,48 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 2 | 16/22 | — | 6,94 |
| 15/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Celtic FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/07/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 30/09/2026 | 22 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | West Ham United U23 | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Northampton Town | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 24/07/2025 | West Ham United U23 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | Colchester United | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 29/01/2025 | West Ham United U23 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2025 | Bristol Rovers | West Ham United U23 | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | West Ham United U23 | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2020 | Dungannon Swifts FC U18 | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy37
- Sức mạnh66
- Thể lực49