
U20 Peru
PeruHLV Thiago KosloskiGiá trị 775 nghìn €
Phong độ: HHB
Phong độ 3 trận gần nhất: 0 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Peru
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | PER | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 31 | PER | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 30 | PER | 181 cm | 900 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 31 | PER | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 31 | PER | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 30 | PER | 180 cm | 1,3 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 31 | PER | 175 cm | 285 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 31 | PER | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 31 | PER | 186 cm | 125 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 29 | PER | 175 cm | — | |
| 4 | Tiền vệ | 31 | PER | 186 cm | — | |
| 14 | Tiền vệ | 31 | PER | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 30 | PER | 164 cm | 225 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 30 | PER | 175 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | PER | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | PER | 176 cm | — | |
| 17 | Tiền đạo | 29 | PER | 184 cm | 350 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 29 | PER | 183 cm | 1,0 triệu € | |
| 5 | Không rõ | 30 | PER | 183 cm | — |