
Alexis Cossio là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.084Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2084Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 23 | 2.084 | 1 | 0 | 2 | 18 | 8 | 79% | 55% | 4 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.084 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 512/644 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 31/130 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/99 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 91
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/151 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 40
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Juan Pablo II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 1 | 6/9 | — | 6,62 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Huancayo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Universitario De Deportes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 2/3 | — | 6,64 |
| 29/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FC Cajamarca | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 27/29 | 0 | 2/2 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/30 | 0 | 2/3 | — | 7,10 |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/39 | 0 | 6/9 | — | 7,17 |
| 08/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 30/36 | 1 | 3/5 | — | 7,40 |
| 01/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 1 | 4/7 | V | 5,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/12/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 325 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 325 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2026 | Alianza Atletico Sullana | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Carlos Mannucci | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Cienciano | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Deportivo Municipal | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ayacucho Futbol Club | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Cusco FC | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Alianza Lima | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Sporting Cristal | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực50