
Enmanuel Páucar
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Enmanuel Páucar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Union Comercio.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peruvian Liga 2 | 2026 | — | 8 | 8 | 690 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 690 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Atletico Sullana | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,73 |
| 03/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,35 |
| 19/04/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,22 |
| 07/04/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/09/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 12/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/09/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 325 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 550 nghìn € |
| 21/05/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | FC Cajamarca | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Deportivo Garcilaso | FC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Comerciantes Unidos | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Deportivo Garcilaso | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Ayacucho Futbol Club | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universitario De Deportes | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Ayacucho Futbol Club | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 05/01/2021 | Universitario De Deportes | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Atletico Grau | Universitario De Deportes | Cho mượn | — |
| 09/01/2020 | Universitario De Deportes | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Esther Grande de Bentín | Universitario De Deportes | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh47
- Thể lực42