
Pedro Aquino là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Santos Laguna.
Tiểu sử Pedro Aquino
Pedro Aquino là tiền vệ người Peru, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Santos Laguna. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg, hợp đồng với Santos Laguna có hiệu lực đến 30/12/2027. Giá trị thị trường hiện tại là 350 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 7,5 triệu € vào năm 2021. Ngày 29/06/2026, Pedro Aquino được cho Santos Laguna mượn từ Alianza Lima; trước đó, ngày 18/08/2025, cầu thủ được chuyển từ Santos Laguna sang Alianza Lima.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Ecuador | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 5/5 | — | 6,16 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Colombia | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/6 | — | 6,72 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 4/8 | V | 6,60 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Bolivia | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Venezuela | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/35 | 1 | 9/19 | — | 6,63 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Bolivia | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Argentina | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 2 | 7/12 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 375 nghìn € |
| 22/02/2017 | 21 | 425 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 425 nghìn € |
| 09/04/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 25 | 4,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 26 | 7,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 4,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 1,5 triệu € |
| 18/09/2025 | 30 | 1,4 triệu € |
| 05/11/2025 | 30 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/09/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Alianza Lima | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Santos Laguna | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club America | Santos Laguna | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 31/12/2020 | Club Leon | Club America | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Rayados de Monterrey | Club Leon | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2018 | Lobos BUAP | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Rayados de Monterrey | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sporting Cristal | Rayados de Monterrey | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 31/12/2013 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club Sporting Cristal U20 | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh50
- Thể lực49