Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Beto Da Silva

Deportivo GarcilasoTiền đạoPER
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Beto Da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

28Trận ra sân
25Đá chính
2.158Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
21/52Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—28252.1581133522179%50%706,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.158 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
21/52
Sút trong vòng cấm
40
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
33/69
Đá phạt (bàn / sút)
0/69
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
8

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
558/699 (79%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
22/36 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
5
Phá bóng
22
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
161/322 (50%)
Không chiến thắng / thua
31 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
130 / 116
Bị tước bóng
42
Mất quyền kiểm soát
324
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
69

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Beto Da Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 2-4830040013/1705/13—5,95
10/10/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1640000020/2617/8—6,45
20/09/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesT 4-0810042335/4205/7—7,20
14/09/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 0-1900031019/24210/16—6,00
07/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 4-2701031518/2303/6—8,20
30/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaT 1-0881021015/1715/10—7,29
23/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 4-1861011217/2034/11—8,10
17/08/2026Liga 1 Peru@ CiencianoH 0-0900020012/1702/12V6,22
10/08/2026Liga 1 Peruvs MoqueguaT 2-0871011028/3513/10—7,96
03/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaT 1-0901031123/2626/9—7,46

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201518200 nghìn €
28/09/201518200 nghìn €
27/12/201519400 nghìn €
04/02/201619400 nghìn €
30/06/201619500 nghìn €
01/02/201720400 nghìn €
06/12/201720700 nghìn €
07/05/201821400 nghìn €
07/02/201922400 nghìn €
09/09/201922400 nghìn €
19/12/201922500 nghìn €
14/02/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
08/12/202023300 nghìn €
19/05/202124275 nghìn €
21/11/202124275 nghìn €
31/05/202225275 nghìn €
21/11/202225425 nghìn €
01/06/202326400 nghìn €
19/11/202326350 nghìn €
27/05/202427325 nghìn €
06/11/202427325 nghìn €
11/06/202528300 nghìn €
05/11/202528300 nghìn €
04/06/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025CiencianoDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2024FBC MelgarCiencianoChuyển nhượng—
30/12/2024AD TarmaFBC MelgarCho mượn—
26/02/2024FBC MelgarAD TarmaChuyển nhượng—
30/06/2023Univ.Cesar VallejoFBC MelgarChuyển nhượng—
01/01/2023Alianza LimaUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/12/2022Univ.Cesar VallejoAlianza LimaCho mượn—
09/02/2022Alianza LimaUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
30/12/2021Univ.Cesar VallejoAlianza LimaCho mượn—
31/01/2021Alianza LimaUniv.Cesar VallejoChuyển nhượng—
04/02/2020Tigres UANLAlianza LimaHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
28/01/2020RC DeportivoTigres UANLCho mượn—
01/09/2019Tigres UANLRC DeportivoChuyển nhượng—
29/06/2019Lobos BUAPTigres UANLCho mượn—
31/12/2018Tigres UANLLobos BUAPChuyển nhượng—
04/09/2018Grêmio - RSTigres UANLChuyển nhượng Free—
07/08/2018Argentinos JuniorsGrêmio - RSCho mượn—
18/01/2018Grêmio - RSArgentinos JuniorsChuyển nhượng 0.57M €570 nghìn €
19/01/2017PSV Eindhoven U21Grêmio - RSHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
02/01/2016Sporting CristalPSV Eindhoven U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com