
Luis Abram là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sporting Cristal.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
19Trận ra sân
14Đá chính
1.231Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 12 | 8 | 714 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91% | 51% | 3 | 0 | 6,48 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 277 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 151 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 45% | 1 | 0 | 6,13 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 66% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 329/358 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 25/37 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 277 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 151 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/71 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/3 | V | 5,83 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 5-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 30/07/2026 | Copa Sudamericana | @ Red Bull Bragantino | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 2/3 | — | 6,59 |
| 26/07/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
| 23/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Red Bull Bragantino | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/06/2026 | Liga 1 Peru | @ Cienciano | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 29/05/2026 | Copa Libertadores | @ Cerro Porteno | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/6 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 18 | 275 nghìn € |
| 28/09/2015 | 19 | 275 nghìn € |
| 16/06/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 12/12/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 22/02/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 21/06/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/08/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 23 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 6,8 triệu € |
| 07/02/2021 | 24 | 6,8 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 6,8 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 25 | 7,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2025 | 29 | 1,6 triệu € |
| 05/11/2025 | 29 | 1,4 triệu € |
| 24/03/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
| 04/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 31/08/2026 | 30 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Atlanta United | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Granada CF | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cruz Azul | Granada CF | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Granada CF | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Velez Sarsfield | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2018 | Sporting Cristal | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2013 | Club Sporting Cristal II | Sporting Cristal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Club de Regatas Lima | Club Sporting Cristal II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh56
- Thể lực45