Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Prieto

31Tuổi
191Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Prieto là thủ môn 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
50Cứu thua
66%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—15151.3503951165%100%206,83
Copa Sudamericana2026—55450112568%0%006,06
Copa de la Liga2026—44360000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.350 phút · điểm TB 6,83

Thủ môn

Cứu thua
39
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/385 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
71/200 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/13 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
132
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,06

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/104 (68%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/48 (31%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Prieto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesB 1-4dự bị000—0———
12/10/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysT 3-19041214/2803/3—7,16
19/09/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 2-1dự bị000—0———
14/09/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 1-3dự bị000—0———
05/09/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 3-2dự bị000—0———
30/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 4-1dự bị000—0———
22/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 3-1dự bị000—0———
16/08/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaH 1-1dự bị000—0———
07/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 1-0dự bị000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Alianza LimaB 1-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20151950 nghìn €
27/09/20152050 nghìn €
27/12/201520100 nghìn €
16/06/201620100 nghìn €
12/12/201621100 nghìn €
21/06/201721175 nghìn €
28/12/201722200 nghìn €
08/12/202025150 nghìn €
19/05/202125150 nghìn €
21/11/202126150 nghìn €
22/08/202226125 nghìn €
18/12/202227200 nghìn €
01/06/202327200 nghìn €
14/11/202328200 nghìn €
27/05/202428175 nghìn €
06/11/202429150 nghìn €
11/06/202529150 nghìn €
05/11/202530150 nghìn €
04/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Alianza Universidad de HuánucoAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
13/01/2023Deportivo Union ComercioAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
31/01/2022Deportivo MunicipalDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
06/01/2021Deportivo LlacuabambaDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
31/07/2020Free PlayerDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
31/12/2019Alianza LimaFree PlayerTrở lại—
30/12/2019CiencianoAlianza LimaCho mượn—
31/01/2019Alianza LimaCiencianoChuyển nhượng—
30/06/2014Rayo Vallecano U19Alianza LimaChuyển nhượng—
31/12/2013Club Alianza Lima IIRayo Vallecano U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com