
U19 Đức
GermanyHLV Hanno BalitschGiá trị 21,1 triệu €
Phong độ: HTHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Đội hình U19 Đức
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 20 | GER | 192 cm | 10,0 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | GER | 193 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 20 | GER | 180 cm | 7,0 triệu € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | — | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | GER | 183 cm | 3,0 triệu € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | GER | 186 cm | 2,0 triệu € | |
| 13 | Hậu vệ | 21 | GER | 179 cm | 3,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | GER | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | GER | 186 cm | 4,0 triệu € | |
| 7 | Tiền vệ | 21 | GER | 183 cm | 12,0 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 21 | GER | 176 cm | 45,0 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 20 | ALG | 180 cm | 50,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | GER | 190 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | GER | 179 cm | — | |
| 17 | Tiền vệ | 21 | GER | 180 cm | 4,0 triệu € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | GER | 188 cm | 25,0 triệu € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | GER | 185 cm | 1,2 triệu € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | GER | 178 cm | 3,0 triệu € |