Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tim Drexler

Red Bull SalzburgHậu vệGER
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Tim Drexler là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Red Bull Salzburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—543370001095%57%107,00
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21990000092%66%006,39
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
326/343 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/66 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tim Drexler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-0100000010/1011/1—6,57
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC MilanB 0-49000003/300/1—5,67
10/10/2026Bundesliga Áo@ Grazer AKH 0-0900000067/7013/7V6,51
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GeorgiaT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Bundesliga Áovs Sturm GrazT 3-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Levski SofiaT 1-0900000058/6334/5—7,11
12/09/2026Bundesliga Áo@ SV RiedH 1-1dự bị00000—0———
03/09/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienT 5-1dự bị00000—0———
31/08/2026Bundesliga Áovs Austria ViennaT 4-19000000111/11422/4—7,14
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Mjallby AIFT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/09/202318125 nghìn €
09/01/202418150 nghìn €
26/03/202419400 nghìn €
28/05/2024192,5 triệu €
08/10/2024194,0 triệu €
19/12/2024193,0 triệu €
18/06/2025203,0 triệu €
15/12/2025202,5 triệu €
25/05/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026TSG HoffenheimRed Bull SalzburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/01/20261. FC NürnbergTSG HoffenheimCho mượn—
30/08/2025TSG Hoffenheim1. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/20251. FC NürnbergTSG HoffenheimCho mượn—
08/01/2025TSG Hoffenheim1. FC NürnbergChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2024TSG Hoffenheim IITSG HoffenheimChuyển nhượng—
30/06/2023Hoffenheim U19TSG Hoffenheim IIChuyển nhượng—
30/06/2021Hoffenheim U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2016FZG Münzesheim JugendHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh62
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com