
Vitalie Becker là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 36% | 0 | 0 | 6,10 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/36 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/38 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 2 | 3/6 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/3 | — | 5,50 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/49 | 4 | 4/6 | — | 5,94 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 2 | 2/4 | V | 5,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Schalke 04 U17 | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Schalke 04 Youth | FC Schalke 04 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SV Zweckel Jugend | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực51