
Denni Seimen là thủ môn 20 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB Stuttgart.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
8Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 3 | 6 | 74% | — | 0 | 0 | 6,95 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 80% | — | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/24 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atletico Madrid | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,79 |
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 21/22 | 0 | — | — | 6,66 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | T 2-0 | 90 | 4 | 2 | 1 | 23/37 | 0 | — | — | 7,24 |
| 26/05/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | H 1-1 | 120 | 2 | 1 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 22/05/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 24/29 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | T 2-0 | 90 | 8 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | — | — | 9,19 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/1 | — | 6,21 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SV 07 Elversberg | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/33 | 0 | — | — | 5,18 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Schalke 04 | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 25/27 | 0 | 2/2 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 18 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2025 | 19 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 19 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 12/03/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | SC Paderborn 07 | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2023 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karlsruher SC Youth | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Union Heilbronn Youth | Karlsruher SC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực43
- Chỉ số 160
- Chỉ số 245
- Chỉ số 461
- Chỉ số 366