
Laurin Ulrich là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SC Paderborn 07.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
552Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 462 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 78% | 40% | 1 | 0 | 6,21 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 85% | 42% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 462 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 127/161 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/62 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 27
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 0 | 1/7 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 21/28 | 3 | 6/18 | — | 6,30 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 44/45 | 0 | 0/3 | — | 7,16 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
| 21/09/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 20/30 | 2 | 6/11 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ Borussia Dortmund | B 0-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 5 | 7/11 | V | 5,87 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SC Freiburg | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 22/27 | 0 | 3/6 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 2/9 | — | 5,91 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Phonix Lubeck | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 49/57 | 0 | 3/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 08/11/2022 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/06/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 28/05/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/03/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2025 | 20 | 1,7 triệu € |
| 08/10/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 20 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 21 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | VfB Stuttgart | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2026 | VfB Stuttgart II | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | 1. FC Magdeburg | VfB Stuttgart II | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | VfB Stuttgart II | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | VfB Stuttgart | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | SSV Ulm 1846 | VfB Stuttgart | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | VfB Stuttgart | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2022 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfB Stuttgart Youth | VfB Stuttgart U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSG Nattheim Jugend | VfB Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực40