Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matti Wagner

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Matti Wagner là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Alemannia Aachen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—996870035175%43%004,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 687 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/238 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
14/46 (30%)
Chuyền dài chính xác
5/33 (15%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/58 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matti Wagner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockT 2-0730000111/1967/11——
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenB 0-3900010015/2111/3—6,00
11/10/2026Hạng 3 Đứcvs FC Viktoria KölnB 2-5900110527/3304/8—6,20
19/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfT 1-0900100512/1733/5—7,20
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Würzburger KickersB 0-1900011124/3212/6—6,60
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2760110218/2511/5—6,40
05/09/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 3-0700010126/2911/6——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs SV MeppenB 0-3900000346/6016/14—6,20
15/08/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 1-1dự bị00000—0———
10/08/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlT 4-118000001/20——6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/202419125 nghìn €
10/09/202419200 nghìn €
18/12/202419200 nghìn €
10/06/202520250 nghìn €
22/12/202520225 nghìn €
28/05/202620300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026SpVgg Greuther FürthAlemannia AachenChuyển nhượng—
29/06/2026Alemannia AachenSpVgg Greuther FürthCho mượn—
30/06/2025SpVgg Greuther FürthAlemannia AachenChuyển nhượng—
29/06/2025Rot-Weiss EssenSpVgg Greuther FürthCho mượn—
13/01/2025SpVgg Greuther FürthRot-Weiss EssenChuyển nhượng—
30/06/2024Koln AmSpVgg Greuther FürthChuyển nhượng—
31/12/2023Koln U19Koln AmChuyển nhượng—
30/06/2022Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20211.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2016VfR Linden-Neusen Jugend1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com