
Mert Kömür là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
140Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 139 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 78% | 69% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 139 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/37 (78%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/23 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | 16 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3/4 | 1 | 2/2 | — | 6,95 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Georgia | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Malta | T 4-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 27/32 | 0 | 1/5 | — | 6,38 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Latvia | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 20/21 | 1 | 1/2 | — | 7,20 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 5/8 | — | 5,87 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 3/4 | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 3/4 | — | 6,76 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | 7,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 800 nghìn € |
| 14/04/2024 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Augsburg U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSV 1860 München Youth | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật63
- Tư duy51
- Sức mạnh35
- Thể lực48