
Torpedo Moscow
Phong độ: TTTHH
Torpedo Moscow sẽ gặp Rotor Volgograd lúc 22:00 ngày 23/10/2026 tại Russian First League.
Đội hình Torpedo Moscow
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Thủ môn | 29 | RUS | 190 cm | 700 nghìn € | |
| 48 | Thủ môn | 20 | RUS | 194 cm | — | |
| 58 | Thủ môn | 20 | RUS | 192 cm | 350 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | RUS | 186 cm | 450 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | RUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | RUS | 186 cm | 700 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | RUS | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | — | 193 cm | 700 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 25 | RUS | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 84 | Hậu vệ | 21 | RUS | 187 cm | 100 nghìn € | |
| 90 | Hậu vệ | 26 | MNE | 181 cm | 550 nghìn € | |
| 99 | Hậu vệ | 27 | BLR | 176 cm | 700 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 26 | RUS | 177 cm | 300 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 25 | RUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 26 | RUS | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 27 | ARM | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 24 | Tiền vệ | 27 | RUS | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 24 | RUS | 176 cm | 250 nghìn € | |
| 69 | Tiền vệ | 20 | RUS | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 97 | Tiền vệ | 28 | CRO | 182 cm | 450 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 31 | RUS | 179 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 19 | — | — | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | RUS | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | RUS | 176 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 23 | NGR | 175 cm | 1,0 triệu € | |
| 33 | Tiền đạo | 25 | MLI | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 79 | Tiền đạo | 30 | RUS | 196 cm | 600 nghìn € |