Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jonathan Okoronkwo

Torpedo MoscowTiền đạoNGR
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Jonathan Okoronkwo là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Tiểu sử Jonathan Okoronkwo

Jonathan Okoronkwo là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Torpedo Moscow, mang quốc tịch Nigeria và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/09/2003, cao 175 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Jonathan Okoronkwo có 6 trận với 317 phút thi đấu và 3 bàn thắng, trong đó 5 trận và 3 bàn tại Russian First League cùng 1 trận tại Cúp Nga. Giá trị thị trường hiện ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 11/08/2026 từ Sivasspor sang Torpedo Moscow, loại giao dịch Hết hạn mượn, phí 450 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
94Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—6333241000——10—
Cúp Nga2026-2027—114600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jonathan Okoronkwo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKT 2-1900030013/1617/16—6,23
19/04/2026Turkish First League@ Corum FKB 1-390000009/1013/11—6,16
13/04/2026Turkish First Leaguevs IstanbulsporB 1-3900051012/2005/12—6,36
09/04/2026Turkish First League@ BolusporT 2-190103108/1106/12—7,85
05/04/2026Turkish First Leaguevs Esenler EroksporB 1-373001007/1023/9—5,48
21/03/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 1-0901021214/1700/12—7,91

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/02/20221850 nghìn €
01/06/202218300 nghìn €
20/11/202219300 nghìn €
13/06/202319300 nghìn €
19/09/202320400 nghìn €
29/11/202320800 nghìn €
13/06/2024201,0 triệu €
03/10/2024211,0 triệu €
22/12/2024211,0 triệu €
19/03/202521900 nghìn €
17/06/202521900 nghìn €
07/10/202522800 nghìn €
28/12/202522700 nghìn €
11/03/202622800 nghìn €
31/05/2026221,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026SivassporTorpedo MoscowHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
29/01/2026Atakas HataysporSivassporChuyển nhượng—
14/07/2024FK KrasnodarAtakas HataysporHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2024Arsenal TulaFK KrasnodarCho mượn—
04/07/2023FK KrasnodarArsenal TulaChuyển nhượng—
30/06/2022Botev PlovdivFK KrasnodarHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2022FK Krasnodar IIBotev PlovdivCho mượn—
21/02/2022Botev PlovdivFK Krasnodar IIChuyển nhượng—
31/08/2021FDC Vista GelendzhikBotev PlovdivChuyển nhượng—
31/12/2018—FDC Vista GelendzhikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com