Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stepan Oganesyan

Torpedo MoscowTiền vệRUS
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stepan Oganesyan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
294Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—4222910000——00—
Cúp Nga2026-2027—116500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20191750 nghìn €
13/06/201917100 nghìn €
22/12/201918175 nghìn €
28/06/202018200 nghìn €
18/10/202019350 nghìn €
28/12/202019400 nghìn €
23/05/202119450 nghìn €
06/12/202120450 nghìn €
29/05/202220550 nghìn €
20/11/202221500 nghìn €
13/06/202321500 nghìn €
04/10/202322700 nghìn €
12/12/202322600 nghìn €
03/06/202422500 nghìn €
11/12/202423400 nghìn €
03/06/202523300 nghìn €
17/09/202523500 nghìn €
15/12/202524500 nghìn €
24/03/202624400 nghìn €
25/05/202624300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FC OrenburgTorpedo MoscowChuyển nhượng—
30/06/2023Spartak MoscowFC OrenburgHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2023FC OrenburgSpartak MoscowCho mượn—
01/07/2022Spartak MoscowFC OrenburgChuyển nhượng—
30/06/2022Spartak 2 MoscowSpartak MoscowChuyển nhượng—
30/06/2020Spartak Moscow YouthSpartak 2 MoscowChuyển nhượng—
18/02/2019Master-Saturn EgorjevskSpartak Moscow YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com