Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artem Pogosov

Torpedo MoscowTiền vệRUS
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Artem Pogosov là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Torpedo Moscow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.118Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
559Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—14141.11820000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.118 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171750 nghìn €
05/06/20181850 nghìn €
19/12/20181950 nghìn €
13/06/201919250 nghìn €
11/09/201920275 nghìn €
22/12/201920250 nghìn €
28/06/202020250 nghìn €
28/12/202021350 nghìn €
23/05/202121400 nghìn €
14/09/202122350 nghìn €
06/12/202122350 nghìn €
29/05/202222300 nghìn €
07/12/202223250 nghìn €
18/06/202323250 nghìn €
29/11/202324250 nghìn €
13/06/202424175 nghìn €
21/11/202425225 nghìn €
17/06/202525300 nghìn €
02/12/202526250 nghìn €
24/05/202626350 nghìn €
22/09/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Yenisey KrasnoyarskTorpedo MoscowChuyển nhượng—
01/07/2025Volgar-Gazprom AstrachanYenisey KrasnoyarskChuyển nhượng—
30/06/2024FC UfaVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
29/06/2024Akron TogliattiFC UfaCho mượn—
11/09/2023FC UfaAkron TogliattiChuyển nhượng—
15/07/2022Volgar-Gazprom AstrachanFC UfaChuyển nhượng—
30/06/2017Volgar Astrakhan IIVolgar-Gazprom AstrachanChuyển nhượng—
31/12/2016AF Volgar AstrakhanVolgar Astrakhan IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com