
Tây Ban Nha (nữ)
SpainHLV Sonia Bermúdez
Phong độ: HTTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 6 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Esther Sullastres Ayuso | Thủ môn | 34 |
| 13 | Catalina Coll | Thủ môn | 25 |
| 23 | Adriana Nanclares Romero | Thủ môn | 24 |
| 2 | Ona Batlle | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Jana Fernandez | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Irene Paredes Hernandez | Hậu vệ | 35 |
| 5 | María Méndez | Hậu vệ | 25 |
| 7 | Olga Carmona Garcia | Hậu vệ | 26 |
| 14 | Laia Aleixandri | Hậu vệ | 26 |
| 15 | Leila Ouahabi | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Aitana Bonmati | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Mariona Caldentey | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Alexia Putellas | Tiền vệ | 32 |
| 12 | Patricia Guijarro | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Salma Paralluelo | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Vicky López | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Maite zubieta | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Esther Gonzalez | Tiền đạo | 33 |
| 10 | Athenea Del Castillo | Tiền đạo | 25 |
| 16 | Cristina Martín-Prieto Gutiérrez | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Lucía García | Tiền đạo | 28 |
| 20 | Claudia Pina | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Alba Redondo | Tiền đạo | 30 |
Hỏi nhanh về trang này
- Tây Ban Nha (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Tây Ban Nha (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 hòa Mỹ (nữ) 2-2 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Tây Ban Nha (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Tây Ban Nha (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Tây Ban Nha (nữ)?
- HLV trưởng là Sonia Bermúdez.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:38 22/10/2026 (giờ Việt Nam).