
Lucía García là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Monterrey (nữ).
Tiểu sử Lucía García
Lucía García là tiền đạo người Tây Ban Nha, 28 tuổi, hiện thi đấu cho Monterrey (nữ). Cầu thủ sinh ngày 14/07/1998, cao 165 cm và nặng 56 kg. Trong mùa 2026-2027, Lucía García có 8 trận ra sân với 582 phút thi đấu, ghi 7 bàn và kiến tạo 4 lần, điểm trung bình 4,72. Giải đấu tương ứng là VĐQG Mexico (nữ).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
84Phút/bàn
19/33Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 672 | 8 | 4 | 4 | 33 | 19 | 77% | 44% | 0 | 1 | 5,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 672 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 19/33
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 21/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/251 (77%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/92 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 46
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 25/34 | 0 | 3/9 | — | 7,80 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | T 2-1 | 72 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 18/25 | 1 | 4/11 | Đ | 6,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club Necaxa (nữ) | T 10-0 | 67 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 25/28 | 2 | 8/11 | — | 9,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/42 | 1 | 3/8 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | T 5-1 | 90 | 0 | 2 | 8 | 4 | 5 | 26/32 | 4 | 5/9 | — | 7,50 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Queretaro (nữ) | T 4-0 | 66 | 1 | 1 | 5 | 2 | 4 | 18/28 | 1 | 2/6 | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Leon (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/27 | 0 | 5/20 | — | — |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Santos Laguna (nữ) | T 4-1 | 62 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 21/24 | 6 | 8/13 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlante W | T 3-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/5 | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh32
- Thể lực36