
Sliema Wanderers FC
Ngoại hạng MaltaMaltaHLV Branko NisevicSân Ta' Qali National StadiumThành lập 1908Giá trị 6,7 triệu €
Phong độ: TTBHH
Sliema Wanderers FC sẽ gặp Hamrun Spartans lúc 01:00 ngày 01/11/2026 tại Ngoại hạng Malta.
Đội hình Sliema Wanderers FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 22 | LBA | — | — | |
| — | Thủ môn | 25 | MLT | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 38 | MLT | — | 75 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | NGR | — | 200 nghìn € | |
| 24 | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 31 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 28 | MLT | — | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | MLT | — | 150 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | ESP | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 26 | MLT | — | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 28 | BRA | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 25 | CIV | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 33 | MKD | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 31 | Hậu vệ | 36 | BRA | 192 cm | 50 nghìn € | |
| 40 | Hậu vệ | 27 | NED | 183 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 27 | MLT | — | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| 10 | Tiền vệ | 33 | MLT | 176 cm | 1,8 triệu € | |
| 11 | Tiền vệ | 23 | MLT | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 21 | MLT | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 20 | — | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 30 | POR | — | — | |
| 70 | Tiền vệ | 34 | MLT | 182 cm | 175 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 28 | BRA | 188 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 32 | BRA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 25 | LBR | — | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | — | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | UKR | 176 cm | 275 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | ARG | 173 cm | 300 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 29 | MLT | — | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 32 | BEL | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 34 | GRE | 173 cm | 250 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 25 | MLT | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 23 | ROU | — | 250 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 25 | NGR | 160 cm | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 33 | — | 170 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | — | SOM | — | 100 nghìn € | |
| 88 | Tiền đạo | 36 | NGR | 177 cm | — | |
| 94 | Tiền đạo | 32 | BRA | — | — | |
| 95 | Tiền đạo | 31 | — | 186 cm | 200 nghìn € |