
Nigel Robertha là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 175 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/04/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/02/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 275 nghìn € |
| 02/07/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/10/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2020 | 22 | 1,3 triệu € |
| 08/07/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/03/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/09/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Free player | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Spartak Subotica | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2025 | AEL Limassol | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2024 | Ittihad Kalba FC | AEL Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2024 | Free player | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | DC United | Free player | Trở lại | — |
| 24/03/2021 | Levski Sofia | DC United | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 23/07/2019 | SC Cambuur Leeuwarden | Levski Sofia | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2017 | Feyenoord U19 | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh25
- Thể lực36