Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nigel Robertha

Sliema Wanderers FCTiền đạo
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Nigel Robertha là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
175Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
175Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—5317510000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/04/20161850 nghìn €
14/07/201618300 nghìn €
28/02/201820300 nghìn €
28/06/201820250 nghìn €
20/01/201920275 nghìn €
02/07/201921350 nghìn €
05/10/201921700 nghìn €
01/02/2020211,5 triệu €
07/04/2020221,3 triệu €
20/12/2020221,3 triệu €
08/07/2021231,5 triệu €
08/11/2021231,2 triệu €
07/11/2022241,0 triệu €
21/08/2023251,0 triệu €
17/12/202325800 nghìn €
28/03/202426700 nghìn €
02/06/202426500 nghìn €
23/09/202426450 nghìn €
08/12/202426400 nghìn €
11/06/202527500 nghìn €
20/10/202527450 nghìn €
08/04/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Free playerSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
30/06/2025FK Spartak SuboticaFree playerTrở lại—
08/01/2025AEL LimassolFK Spartak SuboticaChuyển nhượng—
09/08/2024Ittihad Kalba FCAEL LimassolChuyển nhượng—
25/04/2024Free playerIttihad Kalba FCChuyển nhượng—
31/12/2023DC UnitedFree playerTrở lại—
24/03/2021Levski SofiaDC UnitedHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
23/07/2019SC Cambuur LeeuwardenLevski SofiaChuyển nhượng—
04/07/2017Feyenoord U19SC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
30/06/2015Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh25
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com