
Christ Kouadio là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs Mladost Lucani | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Partizan Belgrade | B 0-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Crvena Zvezda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/32 | 1 | 1/3 | V | 6,07 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 1 | 1/6 | V | 6,07 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 5 | 6/12 | — | 6,44 |
| 22/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,03 |
| 18/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Čukarički | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ OFK Beograd | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2017 | 16 | 75 nghìn € |
| 29/06/2018 | 17 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 18 | 150 nghìn € |
| 25/06/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/07/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Free Player | Sliema Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2026 | Radnik Surdulica | Free Player | Trở lại | — |
| 03/02/2026 | Metaloglobus | Radnik Surdulica | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 04/08/2024 | ACSM Politehnica Iași | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Metaloglobus | ACSM Politehnica Iași | Cho mượn | — |
| 26/08/2023 | ACSM Politehnica Iași | Metaloglobus | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | KPV Kokkola | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | FC Savoia 1908 | KPV Kokkola | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Free Player | FC Savoia 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Torino U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 26/07/2019 | Cagliari U19 | Torino U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASD Lanusei | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free Player | ASD Lanusei | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh54
- Thể lực43