Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anthony Limbombe

Sliema Wanderers FCTiền đạoBEL
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anthony Limbombe là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
458Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—6545830000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 458 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 250 nghìn €2011: 350 nghìn €2012: 800 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 800 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2018: 6,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €20102025
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201016250 nghìn €
11/08/201117350 nghìn €
04/01/201217800 nghìn €
16/06/2012171,0 triệu €
24/06/201318800 nghìn €
27/06/201419800 nghìn €
20/02/201520800 nghìn €
30/06/201520800 nghìn €
09/11/2015211,0 triệu €
04/02/2016211,8 triệu €
07/04/2016212,5 triệu €
14/07/2016222,5 triệu €
20/01/2017222,5 triệu €
05/06/2017222,5 triệu €
08/01/2018233,0 triệu €
29/03/2018235,0 triệu €
02/06/2018238,0 triệu €
16/12/2018246,5 triệu €
02/06/2019246,0 triệu €
12/12/2019255,0 triệu €
07/04/2020254,0 triệu €
14/10/2020264,0 triệu €
08/04/2021263,0 triệu €
03/06/2021262,0 triệu €
15/12/2021271,5 triệu €
20/04/2022271,2 triệu €
11/10/202228800 nghìn €
03/07/202328800 nghìn €
27/12/202329800 nghìn €
19/06/202429700 nghìn €
19/12/202430500 nghìn €
23/04/202530450 nghìn €
21/12/202531350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2026Akritas ChlorakaSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
03/02/2026Hapoel Kiryat ShmonaAkritas ChlorakaChuyển nhượng—
30/06/2025SK BeverenHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
05/09/2023Almere City FCSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerAlmere City FCChuyển nhượng—
03/04/2022FC NantesFree playerTrở lại—
30/12/2019Standard LiegeFC NantesCho mượn—
30/06/2019FC NantesStandard LiegeChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
22/08/2018Club BruggeFC NantesHết hạn mượn 8.25M €8,2 triệu €
22/07/2016NEC NijmegenClub BruggeHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
29/08/2014Racing GenkNEC NijmegenHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2014Lierse SKRacing GenkCho mượn—
28/01/2014Racing GenkLierse SKChuyển nhượng—
30/06/2010KRC Genk U17Racing GenkChuyển nhượng—
30/06/2009KRC Genk YouthKRC Genk U17Chuyển nhượng—
30/06/2005KV Mechelen YouthKRC Genk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com