Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlatko Drobarov

Sliema Wanderers FCHậu vệMKD
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Vlatko Drobarov là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Sliema Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
712Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—8871200000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 712 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlatko Drobarov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4900000124/3323/9—5,61
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Başakşehir Futbol KulübüB 0-19000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/201522150 nghìn €
07/12/201523150 nghìn €
30/07/201623175 nghìn €
19/12/201624175 nghìn €
24/06/201724175 nghìn €
12/11/201725250 nghìn €
25/04/201825300 nghìn €
31/05/201825300 nghìn €
11/12/201826300 nghìn €
28/05/201926300 nghìn €
29/12/201927325 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
20/12/202028300 nghìn €
16/06/202128350 nghìn €
13/10/202128400 nghìn €
07/12/202129450 nghìn €
27/05/202229500 nghìn €
27/11/202230250 nghìn €
04/06/202330300 nghìn €
19/12/202331300 nghìn €
18/03/202431400 nghìn €
02/06/202431500 nghìn €
01/12/202432500 nghìn €
01/06/202532400 nghìn €
07/12/202533350 nghìn €
21/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026Cherno More VarnaSliema Wanderers FCChuyển nhượng—
07/03/2023Free playerCherno More VarnaChuyển nhượng—
31/12/2022SarajevoFree playerTrở lại—
30/06/2022Cherno More VarnaSarajevoChuyển nhượng—
25/10/2020Kerala Blasters FCCherno More VarnaChuyển nhượng—
21/11/2019Belasica StrumicaKerala Blasters FCChuyển nhượng—
27/08/2018OhodBelasica StrumicaChuyển nhượng—
16/04/2018Aris LimassolOhodChuyển nhượng—
07/07/2017UrartuAris LimassolChuyển nhượng—
02/07/2015Teteks TetovoUrartuChuyển nhượng—
30/06/2014Murciélagos FCTeteks TetovoChuyển nhượng—
30/06/2013Teteks TetovoMurciélagos FCChuyển nhượng—
31/07/2012Napredok KicevoTeteks TetovoChuyển nhượng—
30/06/2011FK SkopjeNapredok KicevoChuyển nhượng—
30/06/2010FC Vardar SkopjeFK SkopjeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy43
  • Sức mạnh63
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com