
Sekhukhune United
Phong độ: TTHHB
Sekhukhune United sẽ gặp Milford lúc 20:30 ngày 31/10/2026 tại South Africa Premier Soccer League.
Đội hình Sekhukhune United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 37 | ZAM | 183 cm | — | |
| 23 | Thủ môn | 34 | GEQ | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 28 | RSA | 193 cm | 400 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 32 | RSA | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 26 | RSA | — | 175 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 37 | RSA | 184 cm | 100 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | — | RSA | — | 600 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 33 | RSA | 189 cm | — | |
| 25 | Hậu vệ | 30 | RSA | 182 cm | — | |
| 25 | Hậu vệ | 23 | — | — | 750 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 32 | RSA | — | — | |
| 29 | Hậu vệ | 28 | RSA | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 33 | Hậu vệ | 26 | RSA | 183 cm | — | |
| 36 | Hậu vệ | 30 | RSA | — | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 28 | RSA | 185 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 31 | RSA | 176 cm | — | |
| — | Tiền vệ | — | — | — | 375 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 30 | — | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 31 | RSA | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 33 | ZAM | 174 cm | — | |
| 15 | Tiền vệ | 27 | RSA | 180 cm | 1,2 triệu € | |
| 28 | Tiền vệ | 33 | RSA | — | — | |
| 45 | Tiền vệ | 27 | RSA | — | — | |
| — | Tiền đạo | — | RSA | — | — | |
| — | Tiền đạo | 23 | — | — | 850 nghìn € | |
| 5 | Tiền đạo | 36 | RSA | 178 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 34 | RSA | 172 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 29 | RSA | 170 cm | 1,2 triệu € | |
| 8 | Tiền đạo | 31 | RSA | 165 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | RSA | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 33 | RSA | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 24 | — | — | 25 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 30 | — | — | 600 nghìn € | |
| 31 | Tiền đạo | 24 | RSA | — | 500 nghìn € | |
| 34 | Tiền đạo | 30 | NGR | — | 900 nghìn € | |
| 41 | Tiền đạo | 26 | NAM | 175 cm | 125 nghìn € | |
| — | Không rõ | 30 | RSA | — | 250 nghìn € |