
T. Khiba là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Sekhukhune United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 214 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 33% | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/120 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/6 | — | 6,13 |
| 05/09/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs TS Galaxy | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ Orlando Pirates | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 26/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Orlando Pirates | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 0 | 2/5 | — | 5,63 |
| 22/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | vs Orlando Pirates | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Polokwane City FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Kaizer Chiefs | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 09/08/2026 | South Africa MTN 8 Cup | @ AmaZulu | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Durban City FC | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 02/02/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 26 | 325 nghìn € |
| 04/01/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh49
- Thể lực38