Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

melusi buthelezi

Sekhukhune UnitedThủ mônRSA
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

melusi buthelezi là thủ môn 28 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
13Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—77630136755%83%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
13
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/168 (55%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
32/106 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
77
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của melusi buthelezi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-19011215/2811/1—5,93
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 3-29040114/1900/1—6,83
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCH 1-19032015/3302/2—6,53
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-09001216/2302/2—6,59
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-29020015/190——5,86
22/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Orlando PiratesB 0-19040020/230——6,40
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 2-09001010/270——6,04
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-2dự bị000—0———
09/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ AmaZuluH 3-312040122/4101/1—5,90
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 1-0903118/190——7,24

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20212225 nghìn €
14/06/20212325 nghìn €
14/01/20222325 nghìn €
29/06/20222475 nghìn €
02/02/202324475 nghìn €
29/05/202325750 nghìn €
04/01/202425850 nghìn €
10/06/202426900 nghìn €
09/01/202526850 nghìn €
27/05/202527700 nghìn €
11/12/202527500 nghìn €
04/06/202628400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Orlando PiratesSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2023TS GalaxyOrlando PiratesChuyển nhượng—
17/10/2020Jomo CosmosTS GalaxyChuyển nhượng—
31/07/2018Durban FCJomo CosmosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com