Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mcedi Vandala

Sekhukhune UnitedTiền vệRSA
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Mcedi Vandala là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—21650001087%27%106,31

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/11 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mcedi Vandala · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0450010016/1912/8V6,40
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-220000005/501/3—6,22
09/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ AmaZuluH 3-3470100313/1512/6—7,50
13/06/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs MilfordH 1-1900031210/21513/22—6,58
10/06/2026South Africa Premier Soccer League@ Cape Town City FCH 1-1861032118/2406/13—7,98
03/06/2026South Africa Premier Soccer League@ MilfordB 0-1890030224/3502/13—5,90
30/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Cape Town City FCT 2-0831063315/2102/9—7,80
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayT 1-0901053219/2604/9—7,07
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ SiweleleB 0-1820000116/1902/9—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €20252025
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20252950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026AmaZuluSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
06/07/2026Magesi FCAmaZuluChuyển nhượng—
21/01/2025Sekhukhune UnitedMagesi FCChuyển nhượng—
18/07/2024Magesi FCSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
17/08/2023Summerfield Dynamos FCMagesi FCChuyển nhượng—
31/12/2021EC Bees FCSummerfield Dynamos FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com