Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Cardoso

Sekhukhune UnitedHậu vệRSA
37Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Daniel Cardoso là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
539Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—765390001076%52%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 539 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
190/248 (76%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/58 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
7
Phá bóng
35
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Cardoso · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Richards BayT 3-2900000022/3401/5—6,01
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCH 1-17000001/20——6,30
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0900010135/4715/8—6,58
29/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesB 0-3900000032/3901/3—5,80
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2820000036/430——6,09
22/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Orlando PiratesB 0-1900000039/4816/8V7,00
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 2-0900000023/3612/2—6,89
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-2900000055/6101/4—6,69
09/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ AmaZuluH 3-347000009/1400/1—6,50
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 1-0900000118/2513/4—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/08/20122325 nghìn €
20/02/201324100 nghìn €
29/07/201324150 nghìn €
26/12/201324125 nghìn €
17/05/201425150 nghìn €
02/01/201525150 nghìn €
07/08/201526250 nghìn €
08/01/201626225 nghìn €
02/06/201627200 nghìn €
14/01/201727225 nghìn €
21/07/201728300 nghìn €
05/01/201828500 nghìn €
01/06/201829750 nghìn €
18/01/201929750 nghìn €
25/06/201930850 nghìn €
13/02/202030900 nghìn €
07/04/202031725 nghìn €
13/01/202131750 nghìn €
14/06/202132800 nghìn €
14/01/202232800 nghìn €
29/06/202233750 nghìn €
02/02/202333600 nghìn €
29/05/202334500 nghìn €
04/01/202434400 nghìn €
10/06/202435300 nghìn €
09/01/202535200 nghìn €
27/05/202536150 nghìn €
11/12/202536100 nghìn €
04/06/202637100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2022Kaizer ChiefsSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Free State StarsKaizer ChiefsChuyển nhượng—
30/06/2012UnknownFree State StarsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy43
  • Sức mạnh72
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com