
Keletso Makgalwa
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Keletso Makgalwa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Siwelele | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/20 | 2 | 5/7 | — | 6,62 |
| 16/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Richards Bay | H 1-1 | 78 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 22/28 | 1 | 6/13 | V | 7,70 |
| 10/05/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Kaizer Chiefs | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,19 |
| 25/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Marumo Gallants FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 33/40 | 1 | 2/5 | V | 6,80 |
| 18/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Stellenbosch FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 22/31 | 1 | 3/9 | — | 6,59 |
| 11/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | vs Magesi | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/17 | 0 | 1/3 | V | 7,21 |
| 06/04/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ AmaZulu | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 28/34 | 1 | 4/5 | — | 6,87 |
| 22/03/2026 | South Africa Premier Soccer League | @ Lamontville Golden Arrows | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/22 | 1 | 5/9 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/08/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/01/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 01/06/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/01/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/02/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/01/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Sekhukhune United | Simba SC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Upington City FC | Sekhukhune United | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2023 | Free player | Upington City FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2023 | Mamelodi Sundowns | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | All Stars FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Mamelodi Sundowns | All Stars FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2022 | TS Galaxy | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 13/08/2022 | Mamelodi Sundowns | TS Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Moroka Swallows FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Mamelodi Sundowns | Moroka Swallows FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Durban City FC | Mamelodi Sundowns | Cho mượn | — |
| 06/08/2018 | Mamelodi Sundowns | Durban City FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Mamelodi Sundowns FC Reserves | Mamelodi Sundowns | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực36