Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nyiko Mobbie

Sekhukhune UnitedHậu vệRSA
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nyiko Mobbie là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Tiểu sử Nyiko Mobbie

Nyiko Mobbie là hậu vệ của câu lạc bộ Sekhukhune United, mang quốc tịch South Africa, sinh ngày 11/09/1994 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 134 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63 tại South Africa Premier Soccer League. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 1,2 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất là từ Siwelele Football Club sang Sekhukhune United vào ngày 06/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—311340001072%60%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/51 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/7 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nyiko Mobbie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-1900010029/4037/12—6,56
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Orlando PiratesB 0-3dự bị00000—0———
26/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Orlando PiratesB 0-2dự bị00000—0———
22/08/2026South Africa MTN 8 Cupvs Orlando PiratesB 0-1890000031/3501/4—6,70
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 2-0dự bị00000—0———
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-230000006/912/3—6,33
09/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ AmaZuluH 3-3730000044/5002/4—6,00
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 1-014000002/20——7,01
23/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedH 2-2900010038/4303/8—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 525 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,1 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €20162025
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20162125 nghìn €
02/06/20162125 nghìn €
14/01/201722100 nghìn €
21/07/20172250 nghìn €
05/01/201823175 nghìn €
01/06/201823450 nghìn €
18/01/201924450 nghìn €
25/06/201924550 nghìn €
13/02/202025600 nghìn €
07/04/202025475 nghìn €
13/01/202126500 nghìn €
14/06/202126500 nghìn €
14/01/202227500 nghìn €
29/06/202227525 nghìn €
02/02/202328800 nghìn €
29/05/2023281,0 triệu €
04/01/2024291,1 triệu €
10/06/2024291,2 triệu €
09/01/2025301,0 triệu €
27/05/202530800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026Siwelele Football Club Sekhukhune UnitedChuyển nhượng—
30/06/2025Supersport UnitedSiwelele Football Club Chuyển nhượng—
17/07/2024Mamelodi SundownsSupersport UnitedChuyển nhượng—
29/06/2024Sekhukhune UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
14/09/2021Mamelodi SundownsSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
29/06/2021Chippa UnitedMamelodi SundownsCho mượn—
29/11/2020Mamelodi SundownsChippa UnitedChuyển nhượng—
05/09/2020Stellenbosch FCMamelodi SundownsCho mượn—
22/08/2019Mamelodi SundownsStellenbosch FCChuyển nhượng—
07/07/2019Free State StarsMamelodi SundownsChuyển nhượng—
29/03/2016Free State Stars ReservesFree State StarsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com