
Siphesihle Mkhize
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Siphesihle Mkhize là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
690Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier Soccer League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 78% | 65% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/321 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/41 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/64 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 14/06/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 02/02/2023 | 23 | 325 nghìn € |
| 29/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 04/01/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 09/01/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực56