Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Givemore·Khupe

Sekhukhune UnitedHậu vệRSA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Givemore·Khupe là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—664350014078%55%206,51

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/183 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/21 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Givemore·Khupe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Marumo Gallants FCT 2-1900010028/3225/9—6,50
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCH 1-1450000013/1836/11—6,77
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 0-0900020029/4337/11V6,20
15/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCT 2-0300100112/1511/4—7,49
13/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Kaizer ChiefsB 0-2900010039/4634/5—5,68
01/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 1-0900000022/2923/7V6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €20212024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20212175 nghìn €
14/06/202121100 nghìn €
14/01/202222100 nghìn €
29/06/202222150 nghìn €
02/02/202323200 nghìn €
29/05/202323225 nghìn €
04/01/202424150 nghìn €
10/06/202424200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Upington City FCSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
31/07/2024Moroka Swallows FCUpington City FCChuyển nhượng—
12/08/2019Bidvest Wits FC ReservesMoroka Swallows FCChuyển nhượng—
29/06/2019Cape Umoya United FC Bidvest Wits FC ReservesCho mượn—
31/07/2018Bidvest Wits FC ReservesCape Umoya United FC Chuyển nhượng—
30/06/2018Bidvest Wits FC Youth DevelopmentBidvest Wits FC ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com