Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Siphosakhe Ntiya-Ntiya

Sekhukhune UnitedHậu vệRSA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Siphosakhe Ntiya-Ntiya là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Sekhukhune United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—665260001072%65%105,90

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 5,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/214 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
8/34 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/60 (65%)
Không chiến thắng / thua
10 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Siphosakhe Ntiya-Ntiya · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026South Africa Premier Soccer League@ Sekhukhune UnitedB 1-2900000019/32310/16—5,50
20/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Orlando PiratesB 0-2900000022/3023/6—5,74
12/09/2026South Africa Premier Soccer League@ AmaZuluB 0-1900000042/4904/7V5,95
05/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Polokwane City FCH 2-2900000021/3307/10—6,00
15/08/2026South Africa Premier Soccer League@ Stellenbosch FCB 1-3790000131/3924/8—5,90
12/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Kruger UnitedH 0-0870010020/31211/13—6,32
23/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Stellenbosch FCH 0-0900000012/1901/2—6,48
16/05/2026South Africa Premier Soccer League@ Polokwane City FCH 1-1630000025/3239/11—6,73
09/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Richards BayH 1-1900000025/2906/10—6,68
07/05/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs TS GalaxyH 1-1900010022/3214/7—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: —2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/01/20182125 nghìn €
01/06/20182150 nghìn €
18/01/201922150 nghìn €
25/06/201922250 nghìn €
13/02/202023300 nghìn €
13/01/202124250 nghìn €
14/06/202124200 nghìn €
14/01/202225200 nghìn €
29/06/202225200 nghìn €
02/02/202326325 nghìn €
29/05/202326550 nghìn €
04/01/202427600 nghìn €
10/06/202427750 nghìn €
17/10/202428—
04/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2026Pretoria Callies FCMarumo Gallants FCChuyển nhượng—
17/10/2024Free playerPretoria Callies FCChuyển nhượng—
30/06/2024Sekhukhune UnitedFree playerTrở lại—
19/07/2022Kaizer ChiefsSekhukhune UnitedChuyển nhượng—
04/01/2018Kaizer Chiefs IIKaizer ChiefsChuyển nhượng—
30/06/2016SuperSport United YouthKaizer Chiefs IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com